🅐 Learn: FRIENDS PLUS 9- UNIT 8: SCARY

fascinated

(adj) bị mê hoặc

terrified

(adj) sợ hãi

nervous

(adj) lo lắng

keen

(adj) hăng hái

height

(n) chiều cao

horror

(adj) kinh dị

roller coaster

(n) tàu lượn siêu tốc

injection

(n) tiêm

snowboarding

(n) trượt ván trên tuyết

frightened

(adj) hoảng sợ

ridiculous

(adj) lố bịch

scream

(v) thét

alive

(adj) sống

paragliding

(n) dù lượn

fatal

(adj) chết người

amusement park

(n) công viên giải trí

machine

(n) máy móc

skydiving

(n) nhảy dù

firefighter

(n) lính cứu hỏa

accident

(n) tai nạn

bungee jumping

(n) nhảy bungee

extreme sport

(n) thể thao mạo hiểm

scary

(adj) đáng sợ

break

(v) gãy

bruise

(n) vết bầm

injury

(n) chấn thương

sprain

(n) bong gân

operation

(n) phẫu thuật

offer

(v) đề nghị

suggest

(v) đề xuất

ankle

(n) mắt cá chân

skateboarding

(n) trượt ván

arm

(n) cánh tay

elbow

(n) khuỷu tay

shoulder

(n) vai

finger

(n) ngón tay

hurt

(v) đau

move

(v) di chuyển

knee

(n) đầu gối

fall off

(phr.v) ngã khỏi

set off

(phr,v) khởi hành

search

(v) tìm kiếm

unpack

(v) mở hành lý

mosquito

(n) muỗi

buzz

(n) tiếng vo ve

unpleasant

(adj) không dễ chịu

ward off

(phr.v) xua đuổi

repellent

(n) thuốc chống côn trùng

hopeless

(adj) vô vọng

Result:
1
/49
  


Speak

Your name: ? [Not you?]