fascinated
(adj) bị mê hoặc
fascinated
(adj) bị mê hoặc
terrified
(adj) sợ hãi
nervous
(adj) lo lắng
keen
(adj) hăng hái
height
(n) chiều cao
horror
(adj) kinh dị
roller coaster
(n) tàu lượn siêu tốc
injection
(n) tiêm
snowboarding
(n) trượt ván trên tuyết
frightened
(adj) hoảng sợ
ridiculous
(adj) lố bịch
scream
(v) thét
alive
(adj) sống
paragliding
(n) dù lượn
fatal
(adj) chết người
amusement park
(n) công viên giải trí
machine
(n) máy móc
skydiving
(n) nhảy dù
firefighter
(n) lính cứu hỏa
accident
(n) tai nạn
bungee jumping
(n) nhảy bungee
extreme sport
(n) thể thao mạo hiểm
scary
(adj) đáng sợ
break
(v) gãy
bruise
(n) vết bầm
injury
(n) chấn thương
sprain
(n) bong gân
operation
(n) phẫu thuật
offer
(v) đề nghị
suggest
(v) đề xuất
ankle
(n) mắt cá chân
skateboarding
(n) trượt ván
arm
(n) cánh tay
elbow
(n) khuỷu tay
shoulder
(n) vai
finger
(n) ngón tay
hurt
(v) đau
move
(v) di chuyển
knee
(n) đầu gối
fall off
(phr.v) ngã khỏi
set off
(phr,v) khởi hành
search
(v) tìm kiếm
unpack
(v) mở hành lý
mosquito
(n) muỗi
buzz
(n) tiếng vo ve
unpleasant
(adj) không dễ chịu
ward off
(phr.v) xua đuổi
repellent
(n) thuốc chống côn trùng
hopeless
(adj) vô vọng