🅐 Learn: Unit 8: My school things

It’s a pen.

Đây là một cây bút.

I have a red school bag.

Tôi có một cái cặp sách màu đỏ.

I have a book

Tôi có một quyển sách

Do you have a yellow ruler?

Bạn có thước kẻ màu vàng không?

Yes, I do.

Có, tôi có.

No, I don't.

Không, tôi không có.

I have a pencil case.

Tôi có hộp đựng bút chì.

I don't have an eraser.

Tôi không có cục tẩy.

Do you have any school things?

Bạn có đồ dùng học tập nào không?

I love my school things.

Tôi thích đồ dùng học tập của mình.

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]