Result:
1
/14
blended learning
(n.phr): học tập kết hợp
face-to-face learning
(n.phr): học tập trực tiếp
online learning
(n.phr): học trực tuyến
upload
(v): tải lên
search for /lʊk fɔː/
(v.phr): tìm kiếm = look for
be not good at
(v.phr): không giỏi việc gì đó
prefer
(v): thích hơn
traditional methods of teaching
(n.phr): phương pháp giảng dạy truyền thống
material
(n): tài liệu
do a lot of projects
(v.phr): thực hiện rất nhiều dự án
control over
(v.phr): kiểm soát nhiều hơn
geography
(n): địa lý
try
(v): thử
original
(adj): nguyên bản, ban đầu