🅛 Connection: E12 - Unit 9: Career paths

(adj): rất thú vị, hấp dẫn
(v): theo đuổi
(n): vị trí
(v): phù hợp với
(n): tính cách
(n.p): con đường sự nghiệp
tutor
applicant
match
character
personality
position
career path
pursue
childminder
fascinating
adapt
soft skills
(n): tính cách, phẩm chất
(n): kỹ năng mềm
(n): gia sư
(v): thay đổi cho phù hợp, thích nghi
(n): người trông trẻ
(n): người nộp đơn xin việc


Your name: ? [Not you?]