🅛 Connection: TỪ VỰNG TIẾNG ANH 5 WONDERFUL WORLD UNIT 11
bất thường
côn trùng
quan tâm đến
tình bạn
con bướm
con thằn lằn
Cub
Lizard
Usual
Binoculars
Cheetah
Butterfly
Care for
Insect
Torch
Cave
Friendship
ống nhòm, kính thiên văn
báo đốm
hang động
con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo)
đèn pin, đuốc