Result:
1
/9
root
(n) rễ
branch
(n) cành
leaf- leaves
(n) lá
firefighter
(n) lính cứu hỏa
swimming pool
(n) bể bơi
hide-hid
(v) trốn
flooded with
(adj) ngập ...
turn into
(vphr) biến thành
wildlife
(n) động thực vật hoang dã