🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 7-Unit 9

candy (n)

kẹo

Cannes Film Festival

Liên hoan phim Cannes

carve (v)

chạm, khắc

costume (n)

trang phục

decorate (v)

trang trí

decoration (n)

đồ trang trí

disappointing (adj)

đáng thất vọng

Dutch (adj, n)

thuộc về Hà Lan, người Hà Lan

Easter (n)

Lễ Phục sinh

feast (n)

bữa tiệc

feature (v)

trình diễn đặc biệt

fireworks display

bắn pháo hoa

float (n)

xe diễu hành

folk dance (n)

điệu nhảy/múa dân gian

Mid-Autumn Festival

Tết Trung thu

(the) Netherlands

nước Hà Lan

parade (n)

cuộc diễu hành

prosperity (n)

sự thịnh vượng, sự phồn vinh

symbol (n)

biểu tượng

take part in

tham gia

Thanksgiving (n)

Lễ Tạ ơn

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]