Result:
1
/21
candy (n)
kẹo
Cannes Film Festival
Liên hoan phim Cannes
carve (v)
chạm, khắc
costume (n)
trang phục
decorate (v)
trang trí
decoration (n)
đồ trang trí
disappointing (adj)
đáng thất vọng
Dutch (adj, n)
thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
Easter (n)
Lễ Phục sinh
feast (n)
bữa tiệc
feature (v)
trình diễn đặc biệt
fireworks display
bắn pháo hoa
float (n)
xe diễu hành
folk dance (n)
điệu nhảy/múa dân gian
Mid-Autumn Festival
Tết Trung thu
(the) Netherlands
nước Hà Lan
parade (n)
cuộc diễu hành
prosperity (n)
sự thịnh vượng, sự phồn vinh
symbol (n)
biểu tượng
take part in
tham gia
Thanksgiving (n)
Lễ Tạ ơn