🅐 Learn: UNIT 2: WORD FOMATION

Arrange

(v) sắp xếp

Rearrange

(v) sắp xếp lại

Arrangement

(n) sự sắp xếp

Arrive

(v) đến

Arrival

(n) việc đến

Broad

(adj) rộng

breadth

(n) chiều rộng, bề ngang

Broaden

(v) mở rộng

Culture

(n) văn hóa

Cultural

(adj) thuộc về văn hóa

Culturally

(adv) một cách có văn hóa

Cultured

(adj) có văn hóa

Uncultured

(adj) không có văn hóa

Differ

(v) khác

Different

(adj) khác

Differently

(adv) khác

Difference

(n) sự khác nhau

Direct

(adj) trực tiếp

Indirect

(adj) gián tiếp

Direction

(n) hướng đi

Director

(n) giám đốc

Directly

(adv) một cách trực tiếp

Indirectly

(adv) một cách gián tiếp

Distant

(adj) xa

Distantly

(adv) xa

Distance

(n) khoảng cách

Enter

(v) đi vào

Entrance

(n) lối vào

Inhabit

(v) ở, sống

Inhabitant

(n) dân cư

Photograph

(n) tấm ảnh

Photography

(n) nghề nhiếp ảnh

Photographer

(n) nhiếp ảnh gia

Photographic

(adj) thuộc về nhiếp ảnh

Recognise

(v) nhận ra, công nhận

Recognisable

(adj) có thể nhận ra

Unrecognizable

(adj) không thể nhận ra

Recognition

(n) sự công nhận

Time

(n) thời gian

Timetable

(n) lịch trình, thời khóa biểu

Tour

(n) ngành du lịch

Tourism

(n) ngành du lịch

Tourist

(n) khách du lịch

World

(n) thế giới

Worldwide

(adv) khắp thế giới

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]