Result:
1
/21
get up
thức dậy
drag
kéo lê
catch
bắt
arrive
đến
spend time
dành thời gian
get a snack
ăn nhẹ
relax
thư giãn
fall asleep
chìm vào giấc ngủ
midnight
nửa đêm
opinion
ý kiến
pet
thú cưng
habits
thói quen
busy
bận
hamsters
chuột đồng
tortoises
rùa
International
Quốc tế
astronauts
phi hành gia
station
trạm tàu
fresh food
thực phẩm tươi sống
scientist
nhà khoa học
spacewalks
đi bộ ngoài không gian