🅐 Learn: UNIT 39: WORD PATTERNS

ashamed of

- xấu hổ

embarrassed about

- xấu hổ, ngượng ngùng

frightened of

- sợ cái gì

happy about/with

- vui về, vui với

nervous about

- lo lắng về

scared of

- sợ cái gì

sorry about/for

- lấy làm tiếc về

surprised at/by

- ngạc nhiên với

tired of

- mệt mỏi về

congratulate sb on

- chúc mừng ai vì điều gì

laugh at

- cười nhạo

a joke about

- trò hề về, pha trò về

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]