🅐 Learn: UNIT 24: PHRASAL VERBS

come (a) round

Diễn ra lần nữa ( những sự kiện thường xuyên)

count on

Dựa vào, tin

drop off

Buồn ngủ

drown out

Lấn át âm thanh

fall for

Tin điều đùa là thật

get along (with)

Có mối quan hệ tốt với

go down (as)

Được ghi nhớ vì đã làm điều gì đó

grow on

Bắt đầu thích cái gì đó nhiều hơn

let down

Làm thất vọng, làm buồn

name after

Đặt tên theo ai hoặc cái gì

put on

Tổ chức, trình diễn

show off

Khoe khoang, khoác lác

take after

Giống

take off

Thành công, trở nên nổi tiếng nhanh

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]