Result:
1
/30
volunteer
tình nguyện viên
independent
độc lập
curious
tò mò
freedom-loving
yêu tự do
responsible
chịu trách nhiệm
reliable
đáng tin cậy
sensitive
nhạy cảm
choir
đội hợp xướng
firework competition
cuộc thi pháo hoa
greyhound racing
đua chó
field trip
chuyến đi về vùng quê
hard-working
chăm chỉ
confident
tự tin
funny
vui tính
caring
biết quan tâm, chu đáo
active
tích cực, chủ động
careful
cẩn thận
clever
thông minh, lanh lợi
shy
ngại ngùng
kind
tốt bụng
creative
sáng tạo
friendly
thân thiện
learn quickly and easily
học nhanh và dễ dàng
have new ideas
có ý tưởng mới
sporty
yêu thể thao - có tính thể thao
share
chia sẻ - sự chia sẻ
talkative
nói nhiều
strict
nghiêm khắc
lazy
lười biếng
polite
lịch sự, lễ phép