🅐 Learn: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 5

Beef

Thịt bò

Butter

Dish

Món ăn

Eel

Con lươn

Flour

Bột

Fried

Được chiên/ rán

Green tea

Chè xanh, trà xanh

Ingredient

Thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)

Juice

Nước ép (của quả, rau …)

Lemonade

Nước chanh

Mineral water

Nước khoáng

Noodles

Mì, mì sợi, phở

Omelette

Trứng tráng

Onion

Củ hành

Pancake

Bánh kếp

Pepper

Hạt tiêu

Pie

Bánh nướng, bánh hấp

Pork

Thịt lợn

Recipe

Công thức làm món ăn

Roast

(Được) quay, nướng

Salt

Muối

Sauce

Nước chấm, nước xốt

Shrimp

Con tôm

Soup

Xúp, canh, cháo

Spring roll

Nem rán

Tablespoon

Khối lượng đựng trong một thìa/ muỗng xúp

Teaspoon

Khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]