Result:
1
/12
afraid of
- sợ
aware of
- nhận thức, ý thức, biết được
enthusiastic about
- nhiệt tình với
serious about
- nghiêm túc về
short of
- thiếu cái gì
escape from
- trốn thoát từ
prevent sb from
- ngăn chặn ai khỏi làm gì
save sth from
- cứu cái gì thoát khỏi
think about
- nghĩ về cái gì
worry about
- lo lắng về
damage to
- có hại cho/đến
an increase in
- có sự tăng lên