🅞 Memory Game: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 10
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(Làm cho) ấm lên, nóng lên
2
Liên quan đến mặt trời
3
Nguồn
4
Electricity
5
Source
6
Bị hạn chế
7
Non-renewable
8
Limited
9
Giảm
10
Tấm ghép
11
Warm
12
Reduce
13
Energy
14
Năng lượng
15
Có thể tái tạo
16
Solar
17
Điện năng
18
Renewable
19
Không thể tái tạo
20
Panel