🅖 UNIT 9: COMMNUNICATION LOOKING BACK

(n) tắt đèn
(v.phr) có hứng thú với việc gì đó
(n.phr) bản sao lưu
(n) vùng lãnh thổ
(phr.v) có xu hướng
(n) giờ Trái Đất
(phr.v) xin lỗi vì
(phr.v) tắt
(v.phr) thu hút
(v.phr) cứu hành tinh
lights out
draw attention to
Back up copy
turn off
territories
Earth Hour
be interested in something
tend to
save the planet
apologise for

Your name: ? [Not you?]