🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 20

tiger

hổ

horse

ngựa

monkey

khỉ

peacock

công

elephant

voi

dancing

nhảy múa

counting

đếm số

swinging

đu đưa

climbing

leo trèo

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]