make an attempt at sth/ v_ing
nỗ lực ở cái gì / việc gì
make an attempt at sth/ v_ing
nỗ lực ở cái gì / việc gì
make an attempt to do
tạo nỗ lực để làm gì
attempt to do
nỗ lực làm gì
in an attempt to do
trong sự nỗ lực làm gì
on average
trên trung bình
in the beginning
lúc đầu
at the beginning of sth
phần đầu của cái gì
beginning with
bắt đầu với
at/on the bottom of sth
ở dưới cùng/đáy của cái gì
be the cause of sth
là nguyên nhân của cái gì
find/look for the cause of sth
tìm nguyên nhân của cái gì
come to/reach the conclusion that
đi đến kết luận là
in conclusion
kết luận
do/perform/conduct/ carry out an experiment on sth
thực hiện thí nghiệm trên cái gì
experiment with sth/ v_ing
thí nghiệm với cái gì /việc gì
in fact
trên thực tế
as a matter of fact
thực tế là
the fact of the matter is that
sự thật của vấn đề là
face the fact(s) that
đối mặt với sự thật rằng
with the introduction of tha
sự giới thiệu/ ra đời của cái gì
an introduction to sth/sb
một sự giới thiệu về ai / cái gì
make a phone call
Gọi điện
receive a phone call
nhận một cuộc gọi
take a photo of sth/sb
chụp ai/ chụp cái gì
do/perform/conduct/carry out research on/into sth
thực hiện nghiên cứu về cái gì