🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 8

aerobics

thể dục nhịp điệu

career

nghề nghiệp, sự nghiệp

competition

cuộc thi đấu, sự cạnh tranh

congratulation

lời chúc mừng

equipment

thiết bị, dụng cụ

fantastic

tuyệt vời

fit

khỏe mạnh

goggles

kính bảo hộ

gym

phòng tập thể dục

karate

môn võ karate

last

kéo dài

marathon

cuộc chạy đua marathon

racket

cái vợt (cầu lông, tennis...)

score

ghi bàn, ghi điểm

shoot

bắn, sút

sporty

dáng thể thao, khỏe mạnh

take place

diễn ra, được tổ chức

tournament

giải đấu

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]