Result:
1
/10
rush hour
(n) giờ cao điểm
skyscraper
(n) tòa nhà chọc trời
architecture
(n) ngành kiến trúc
suburb
(n) vùng ngoại ô
roof garden
(n) vườn trên sân thượng
smoothly
(adv) trơn tru
organization
(n) tổ chức
urban centre
(nphr) trung tâm đô thị
underground
(n) tàu điện ngầm
unusual
(adj) khác thường