🅞 Memory Game: UNIT 15: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- tài sản
2
change (n)
3
- nhãn hiệu, kiểu, mác
4
- sự bán, hoạt động buôn bán
5
own (v)
6
save (v)
7
. sale (n)
8
fortune (n)
9
receipt (n)
10
- xuất khẩu
11
- tiết kiệm, để dành
12
- tiền thừa sau khi mua hàng (tiền thối)
13
brand (n)
14
property (n)
15
- nợ
16
owe (v)
17
export (v)
18
- số tiền kếch xù, gia tài (nghĩa bóng)
19
- sở hữu
20
- biên lai, giấy biên nhận


Your name: ? [Not you?]