🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 014
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
đầu
2
ngày nghỉ
3
làm sao
4
head
5
hungry
6
hour
7
how
8
đói
9
anh ấy
10
him
11
cao
12
ở đây
13
hard
14
giờ
15
here
16
homework
17
high
18
khó khăn
19
holiday
20
bài tập về nhà