🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 9

river bank (n)

bờ sông

crowded (adj)

đông đúc

floating market

chợ nổi

helpful (adj)

sẵn sàng giúp đỡ

helmet (n)

mũ bảo hiểm

landmark (n)

địa điểm/công trình thu hút du khách

city map

bản đồ thành phố

palace (n)

cung điện

postcard (n)

bưu thiếp

rent (v)

thuê

Royal Palace

Cung điện Hoàng gia

shell (n)

vỏ sò

stall (n)

gian hàng

street food

thức ăn đường phố

Times Square

Quảng trường Thời đại

tower (n)

tháp

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]