Result:
1
/16
river bank (n)
bờ sông
crowded (adj)
đông đúc
floating market
chợ nổi
helpful (adj)
sẵn sàng giúp đỡ
helmet (n)
mũ bảo hiểm
landmark (n)
địa điểm/công trình thu hút du khách
city map
bản đồ thành phố
palace (n)
cung điện
postcard (n)
bưu thiếp
rent (v)
thuê
Royal Palace
Cung điện Hoàng gia
shell (n)
vỏ sò
stall (n)
gian hàng
street food
thức ăn đường phố
Times Square
Quảng trường Thời đại
tower (n)
tháp