🅛 Connection: Irregular Verbs 1

vỡ, làm vỡ
đem, mang lại
đến, đi đến
trở nên, trở thành
có giá, tiêu tốn
làm bỏng, đốt cháy
break
choose
burn
cut
bring
blow
cost
build
come
buy
be
become
thì, là, ở, bị, được
xây dựng
thổi
cắt
mua
chọn, lựa


Your name: ? [Not you?]