Result:
1
/25
Economic
(adj) thuộc về kinh tế
Economical
(adj) tiết kiệm
receipt
(n) giấy biên nhận, biên lai
bill
(n) hoá đơn
make
(v,n) làm, chế tạo; sự chế tạo
brand
(n) nhãn hiệu
bargain
(n) sự mặc cả
negotiate
(v) đàm phán, thương lượng
sale
(n) bán
discount
(n) giảm giá, chiết khấu
offer
(n) sự giảm giá (trong thời gian ngắn)
price
(n) giá cả
cost
(n) giá, phí tổn, chi phí
change
(v) đổi tiền
cash
(n) tiền mặt
wealth
(n) sự giàu có
fortune
(n) gia tài
till
(n) tủ kéo đựng tiền
checkout
(n) quầy thanh toán
product
(n) sản phẩm
goods
(n) mặt hang, hàng hóa
refund
(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại
exchange
(v, n) trao đổi; sự trao đổi
fake
(adj) giả
plastic
(N/adj) chất dẻo, làm bằng chất dẻo