act
(v) hành động, hành xử
act
(v) hành động, hành xử
active
(adj) năng động
inactive
(adj) thụ động
action
(n) hành động
actor
(n) diễn viên
athlete
(n) vận động viên
athletic
(adj) khỏe mạnh, điền kinh
athletics
(adj) môn điền kinh
child
(n) đứa trẻ
children
(n) trẻ em
childhood
(n) thời thơ ấu
collect
(v) thu thập, sưu tầm
collection
(n) bộ sưu tập, sự sưu tập
collector
(n) người sưu tập
entertain
(v) giải trí
entertainment
(n) sự giải trí
hero
(n) anh hùng
heroic
(adj) khí phách, anh dũng
heroine
(n) nữ anh hùng
music
(n) âm nhạc
musical
(adj) thuộc về âm nhạc
musician
(n) nhạc sĩ
play
(v) chơi (các môn thể thao)
player
(n) người chơi
playful
(adj) tinh nghịch, nhiều trò
sail
(v) đi thuyền
sailing
(n) môn đua thuyền
sailor
(n) thủy thủ
sing
(v) hát
song
(n) bài hát
singer
(n) ca sĩ
singing
(n) ca hát
sang
(v) V2 của sing
sung
(v) V3 của sing