🅞 Memory Game: Classroom language No 04

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
What does this word mean?
2
Đọc to lên.
3
Let's take a break.
4
Thử lại đi.
5
Listen carefully.
6
Raise your hand if you know the answer.
7
Giơ tay nếu em biết câu trả lời.
8
Try again.
9
Các em ngồi xuống đi.
10
Hãy lắng nghe cẩn thận.
11
Read aloud.
12
Good morning, class!
13
Chúng ta nghỉ giải lao nhé.
14
Do you have any questions?
15
Please sit down.
16
Open your books to page 10.
17
Các em có câu hỏi nào không?
18
Chào buổi sáng, các em!
19
Mở sách của các em đến trang 10.
20
Từ này có nghĩa là gì?


Your name: ? [Not you?]