🅐 Learn: TIẾNG ANH 2-UNIT 2: MY FAMILY (tổng hợp)

granny

grandad

ông

dad

bố

mum

mẹ

sister

chị gái/ em gái

brother

anh trai/ em trai

uncle

chú/cậu/ bác trai

aunt

dì/mợ/ bác gái

cousin

anh em họ

friend

bạn bè

he

anh ấy

she

cô ấy

who

ai?

where

ở đâu?

living room

phòng khách

dining room

phòng ăn

kitchen

phòng bếp

bedroom

phòng ngủ

bathroom

phòng tắm

family

gia đình

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]