🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: CLOTHES AND ACCESSORIES - QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN

bathrobe

áo choàng tắm

belt

thắt lưng

blazer

áo khoác dáng dài

boot

ủng, giày cao cổ

bow tie

nơ con bướm

cap

mũ lưỡi trai

cardigan

áo đan len

cargo pants

quần túi hộp

flip-flop

dép tông, dép xỏ ngón

glasses

kính mắt

gloves

găng tay, bao tay

handbag

túi xách

Hawaiian shirt

áo sơ mi Hawaii

jacket

áo vét

jeans

quần bò jeans

jumper

áo len chui đầu

polo shirt

áo polo có cổ

pullover

áo len chui đầu

scarf

khăn choàng

shirt

áo sơ mi

shorts

quần sóoc, quần đùi

singlet

áo lót, áo may ô

socks

tất, vớ

suit

bộ com lê, Âu phục

sunglasses

kính râm, kính mát

sweater

áo len dài tay

swimsuit

đồ tắm, đồ bơi

t-shirt

áo phông

tie

cà vạt, nơ

trench coat

áo choàng

umbrella

ô

underpants

đồ lót nam

vest

áo gi-lê, áo vét

waistcoat

áo gi-lê (áo chẽn)

wallet

ví, bóp

watch

đồng hồ

Result:
1
/36
  


Speak

Your name: ? [Not you?]