Result:
1
/15
keep a record of
(v.phr): lưu giữ hồ sơ
watch something live
(v.phr): xem trực tiếp
increase
(n): sự tăng trưởng
visitor
(n): du khách
export
(v): xuất khẩu
donate
(v): quyên góp = raise money for charity
generous
(adj): hào phóng
charity
(n): từ thiện
be located in
(v.phr): nằm ở
opportunity
(n): cơ hội
civics class
(n.phr): lớp học môn công dân
remote areas
(n.phr): vùng sâu vùng xa
landslides
(n): lở đất
be searching for
(v.phr): đang tìm kiếm = be looking for
job advert
(n.phr): quảng cáo việc làm