🅐 Learn: E10 - Unit 4 - Lesson 2: Language

keep a record of

(v.phr): lưu giữ hồ sơ

watch something live

(v.phr): xem trực tiếp

increase

(n): sự tăng trưởng

visitor

(n): du khách

export

(v): xuất khẩu

donate

(v): quyên góp = raise money for charity

generous

(adj): hào phóng

charity

(n): từ thiện

be located in

(v.phr): nằm ở

opportunity

(n): cơ hội

civics class

(n.phr): lớp học môn công dân

remote areas

(n.phr): vùng sâu vùng xa

landslides

(n): lở đất

be searching for

(v.phr): đang tìm kiếm = be looking for

job advert

(n.phr): quảng cáo việc làm

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]