🅐 Learn: E12 UNIT 3 COLLOCATIONS/ PHRASES

in the long run

về lâu dài

in the long/ medium/ short term

về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt

environmentally friendly

thân thiện với môi trường

responsible for

chịu trách nhiệm cho

automatic lights

đèn chiếu sáng tự động

bamboo straw

ống hút tre

bird feeder

chỗ cho chim ăn

carbon footprint

lượng phát thải khí nhà kính

cardboard box

thùng bìa cứng

chemical fertiliser

phân bón hoá học

chemical fertiliser

phân bón hoá học

environmental awareness

nhận thức về môi trường

fruit peel

vỏ trái cây

gift tag

thẻ quà tặng

greeting card

thiệp mừng

household waste

rác thải sinh hoạt

plant pot

chậu cây

plastic pollution

sự ô nhiễm nhựa

post-it note

giấy ghi chú

private vehicle

phương tiện cá nhân

recycling symbol

biểu tượng tái chế

sensor tap

vòi nước cảm biến

sky lantern

đèn trời

vending machine

máy bán hàng tự động

waste material

chất thải

water filling station

cây nước

Youth Union

Đoàn Thanh niên

clean up

dọn dẹp

get rid of

vứt đi

make use of

tận dụng

put into practice

đưa vào thực tế

rinse out

xối nước, rửa sạch

rush out

vội vã ra ngoài

throw away

vứt đi

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]