🅐 Learn: Flashcard-Unit1

Family

Gia đình

Father

Bố

Mother

mẹ

Brother

anh/em trai

Sister

chị/em gái

Baby

em bé

Grandfather

ông

Grandmother

Teacher

giáo viên

Friend

bạn bè

Boys

con trai

Girls

con gái

animals

động vật

bear

con gấu

giraffe

hươu cao cổ

gorilla

khỉ đột

hippopotamus

hà mã

Lion

sư tử

Panda

gấu trúc

Tiger

con hổ

Rabbit

con thỏ

Kangaroo

chuột túi

Turtle

con rùa

zebra

ngựa vằn

alligator

cá sấu

elephant

con voi

snake

con rắn

bird

con chim

zoo

sở thú

grass

cỏ

tree

cây

rock

cục đá

ball

quả bóng

floor

sàn

circle

hình tròn

steps

bậc

chair

ghế

hands

bàn tay

stop

dừng lại

up

lên

come

đến

down

dưới

slow

chậm

big

to, lớn

small

nhỏ, bé

short

thấp, ngắn

yes

đúng, vâng

no

không

hop

nhảy lò cò

jump

nhảy

climb

trèo

fly

bay

crawl

walk

đi bộ

run

chạy

sit

ngồi

stand

đứng

sleep

ngủ

dance

nhảy, múa

line

dòng

fast

nhanh

little

nhỏ

tall

cao

under

ở dưới

over

lên trên

play

chơi

Monkey

Con khỉ

Result:
1
/67
  


Speak

Your name: ? [Not you?]