🅐 Learn: UNIT 36: PHRASAL VERBS

blow up

- nổ tung

build up

- tăng lên, thêm vào

clear up

- dọn sạch

go out

- tắt

keep out

- không cho vào

put down

- bỏ xuống

put out

- dập tắt

put up

- treo lên

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]