🅞 Memory Game: UNIT 36: WORD FORMS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
gardener
2
danger
3
(n) vườn
4
(n) sự ô nhiễm
5
(n) sự phá hủy, sự tàn phá
6
(adj) sâu
7
destruction
8
(adj) có sương mù, mơ hồ, không rõ rệt
9
(n) hình tròn; (n) vẽ hình tròn
10
(n) sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
11
garden
12
(v) làm ô nhiễm, gây ô nhiễm
13
(adj) có hình tròn, vòng quanh
14
circle
15
pollution
16
deep
17
(n) người làm vườn
18
foggy
19
circular
20
pollute


Your name: ? [Not you?]