🅖 UNIT 4: Tourism (ILSW 9) - Lesson 3

(a): li kì, kịch tính
(a): sảng khoái
(n): cảnh đẹp, thắng cảnh
(a): khác nhau, đa dạng
(a): ấn tượng
(a): cổ xưa
(v): chiêm ngưỡng
(a): thơm ngon, bắt mắt
(a): hấp dẫn, quyến rũ
refreshing
thrilling
various
fascinating
sight
ancient
impressive
mouth-watering
admire

Your name: ? [Not you?]