Result:
1
/12
appearance
vẻ bề ngoài, ngoại hình
Big
to, lớn (kích thước)
Short
thấp, ngắn
Slim
mảnh mai
Tall
cao
eye
mắt
face
khuôn mặt
hair
tóc
hand
bàn tay
nose
mũi
long
dài
round
tròn