🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 13-Appearance

appearance

vẻ bề ngoài, ngoại hình

Big

to, lớn (kích thước)

Short

thấp, ngắn

Slim

mảnh mai

Tall

cao

eye

mắt

face

khuôn mặt

hair

tóc

hand

bàn tay

nose

mũi

long

dài

round

tròn

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]