🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Study Abroad 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Hội thảo
2
Cơ hội nghề nghiệp
3
Plagiarism
4
Hoạt động ngoại khóa
5
Extracurricular activities
6
Chương trình trao đổi
7
Thực tập
8
Sao chép
9
Career opportunities
10
Seminar
11
Academic transcript
12
International student
13
Bảng điểm
14
Sinh viên quốc tế
15
Post-study work visa
16
Visa làm việc sau khi học
17
Cultural shock
18
Internship
19
Sốc văn hóa
20
Exchange program