🅛 Connection: UNIT 4: WORD PATTERNS

- tự do làm gì
- thi đấu/ cạnh tranh với ai
- có chủ định làm gì
- chắc chắn về cái gì
- nhận thấy khó để làm
- thích cái gì/ai/làm gì
prefer sth (rather than sth)
stop sth/doing
love to do
sure/certain to do
involve sth/doing
compete against/with sb
mean to do
find it difficult to do
be sure/ certain of sth
concentrate on sth/doing
free to do
love sth/sb/doing
- thích làm gì
- tập trung vào
- thích cái gì hơn cái gì
- chắc chắn làm gì
- dừng việc gì (dừng hẳn)
- bao gồm


Your name: ? [Not you?]