Result:
1
/13
Partner
đối tác/ bạn
Share
chia sẻ
Secret
bí mật
Win
chiến thắng
Compete (v)
cạnh tranh/ thi đấu
Competitive (adj)
có tính cạnh tranh
During + time
trong suốt + khoảng tg
Respect
tôn trọng
Fight (n/v)
trận đấu/ đánh nhau
Teammate
bạn cùng nhóm
Co-worker
đồng nghiệp
Laugh at sb/sth (v)
cười ai đó/cái gì
Habit
thói quen