🅛 Connection: UNIT 24: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
- văn hóa
- thừa nhận
- cộng đồng
- cướp
- bầu chọn, sự bầu chọn, bầu cử
- chính phủ
government (n)
community (n)
vote (v, n)
situation (n)
admit (v)
commit (v)
typical (adj)
illegal (adj)
tradition (n)
rob (v)
identity card (np)
culture (n)
- phạm, phạm tội
- điển hình, tiêu biểu
- truyền thống
- bất hợp pháp
- thẻ chứng minh nhân dân
- tình huống, hoàn cảnh