Result:
1
/20
take place
(v.phr): diễn ra
preparation
(n): việc chuẩn bị
sell
(v): bán
organiser
(n): ban tổ chức
location
(v) vị trí
guest
(n) khách mời
decoration
(n) trang trí
ticket
(n) Vé
organiser
(n) ban tổ chức
beach
(n) bãi biển
festival
(n) lễ hội
Overcrowding
(n) quá đông
change
(n) sự thay đổi
event
(n) sự kiện
free of charge
miễn phí
a fear of crowds
sợ đám đông
theft
(n) trộm cắp
decide
(v) quyết định
move
(v) di chuyễn
background
(n) lai lịch