🅐 Learn: UNIT 3: LISTENING

take place

(v.phr): diễn ra

preparation

(n): việc chuẩn bị

sell

(v): bán

organiser

(n): ban tổ chức

location

(v) vị trí

guest

(n) khách mời

decoration

(n) trang trí

ticket

(n) Vé

organiser

(n) ban tổ chức

beach

(n) bãi biển

festival

(n) lễ hội

Overcrowding

(n) quá đông

change

(n) sự thay đổi

event

(n) sự kiện

free of charge

miễn phí

a fear of crowds

sợ đám đông

theft

(n) trộm cắp

decide

(v) quyết định

move

(v) di chuyễn

background

(n) lai lịch

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]