🅐 Learn: Từ vựng-Lớp 6-unit 2

air-conditioner

máy điều hòa không khí

alarm clock

đồng hồ báo thức

Attic

gác mái

Bathroom

nhà tắm

Bedroom

phòng ngủ

Between

ở giữa

Cellar

tầng hầm

chest of drawers

ngăn kéo tủ

Chimney

ống khói

country house

nhà ở nông thôn

department store

cửa hàng bách hóa

Dishwasher

máy rửa bát (chén) đĩa

Cupboard

tủ chén

Furniture

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

Garage

nhà để xe, ga ra

Hall

phòng lớn

in front of

ở phía trước, đằng trước

Kitchen

nhà bếp

Messy

lộn xộn, bừa bộn

microwave

lò vi sóng

next to

kế bên, ở cạnh

Roof

mái nhà

town house

nhà phố

Under

ở bên dưới, phía dưới

Villa

biệt thự

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]