🅐 Learn: ANH 11- UNIT 5-LANGUAGE

fossil fuels

nhiên liệu hóa thạch

material

nguyên liệu

thrown away

vứt bỏ

substance

vật chất

renewable

có thể tái tạo

flow out

chảy ra

waste

chất thải

found

thành lập

ground

mặt đất

burnt

cháy

produce

sản xuất

heat

nhiệt

solid

chất rắn

Government

chính phủ

limit

giới hạn

amount

số lượng

greenhouse gases

khí nhà kính

suffering from ill

đang bị bệnh

industry

công nghiệp

increase

tăng

atmosphere

khí quyển

present

trình bày

participle clause

mệnh đề phân từ

suffer from

chịu đựng

deforestation

nạn phá rừng

create farmland

tạo đất canh tác

climate change

biến đổi khí hậu

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]