🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: LEISURE TIME - GIẢI TRÍ

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
dartboard
2
sở thú
3
circus
4
puzzle
5
zoo
6
cheat
7
trò chơi xếp hình
8
khu vui chơi, trung tâm giải trí
9
trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo
10
leisure centre
11
buổi triển lãm, trưng bày
12
nhạc kịch
13
quán cà phê
14
rạp xiếc
15
cafè
16
opera
17
restaurant
18
nhà hàng ăn uống
19
tấm bia trong trò chơi phi tiêu
20
exhibition


Your name: ? [Not you?]