Result:
1
/11
volunteering activities
(n.phr): hoạt động tình nguyện
community development
(n.phr): trung tâm phát triển cộng đồng
by chance
(prep.phr): tình cờ
advertisement
(n): quảng cáo
apply for
(v.phr): xin việc
boost
(v): thúc đẩy
organise
(v): tổ chức
get involved
(v.phr): tham gia = join /ʤɔɪn/ = take part in
clean up
(phr.v): dọn dẹp
orphanage
(n): trại trẻ mồ côi
fill
(v): điền vào