🅐 Learn: Toefl primary/Vocab/1.My best friend

Partner

đối tác/ bạn

Share

chia sẻ

Secret

bí mật

Win

chiến thắng

Compete (v)

cạnh tranh/ thi đấu

Competitive (adj)

có tính cạnh tranh

During + time

trong suốt + khoảng tg

Respect

tôn trọng

Fight (n/v)

trận đấu/ đánh nhau

Teammate

bạn cùng nhóm

Co-worker

đồng nghiệp

Laugh at sb/sth (v)

cười ai đó/cái gì

Habit

thói quen

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]