🅖 UNIT 13: WORD FORMATION 1

đồng ý
hành động
sự yêu cầu, đòi hỏi
quảng cáo
làm hại
được thuê mướn
thất nghiệp
trống trải
thất nghiệp
bài quảng cáo
lộ ra, phơi bày
người được thuê mướn
óc sáng tạo, tính sáng tạo
sự thất bại
vô hại
sự săn bắt
điều chỉnh; điều hòa; điều tiết
yêu cầu , đòi hỏi
sự bất đồng
tranh cãi
harmless
employed
advertise
unemployed
regulate
exposed
unemployment
advertisement
agree
requirement
require
argue
failure
employee
hunting
disagreement
action
harm
creativity
expose

Your name: ? [Not you?]