🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: COLORS AND SHAPES - MÀU SẮC

yellow

màu vàng

white

màu trắng

wheat

màu vàng đất

teal

màu xanh mòng két (xanh lam pha xanh lục đậm)

silver

màu bạc

sanguine

đỏ thẫm

red

màu đỏ

purple

màu tím

orange

màu cam

navy

màu xanh tím than

maroon

màu nâu sẫm, màu hạt dẻ

magenta

màu hồng sẫm

ivory

màu trắng ngà

indigo

màu chàm

green

xanh dương, xanh lá cây

gray

màu xám

fuchsia

màu hồng hoa Vân Anh

cyan

màu xanh lơ

crimson

màu đỏ thẫm

coral

màu hồng san hô

charcoal

màu than chì

burgundy

màu đỏ rượu, đỏ tía

brown

màu nâu

blue

màu xanh lam, xanh nước biển

blond

vàng hoe

black

màu đen

beige

màu be

azure

màu xanh da trời, xanh ngắt

aquamarine

màu xanh ngọc

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]