Result:
1
/21
access
(n) tiếp cận, đến được
annual
(adj) (xảy ra) hằng năm
biodiversity
(n) sự đa dạng sinh học
coral
(n, adj) san hô
crazy (about something)
(adj) thích mê
destination
(n) điểm đến
ecosystem
(n) hệ sinh thái
feature
(n) đặc điểm
locate
(v) định vị, đặt ở
location
(n) địa điểm, nơi chốn
majestic
(adj) uy nghi, tráng lệ
occur
(v) xảy ra
paradise
(n) thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần
peak
(n) đỉnh, đỉnh núi
permission
(n) sự cho phép
permit
(v) cho phép
possess
(v) có, sở hữu
support
(v) ủng hộ, giúp đỡ
sustainable
(adj) bền vững
travel destination
điểm đến du lịch
urgent
(adj) gấp, cấp bách