🅞 Memory Game: Unit 7: Natural wonders of the world
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
biodiversity (n)
2
địa điểm, nơi chốn
3
(xảy ra) hằng năm
4
annual (adj)
5
xảy ra
6
coral (n, adj)
7
ecosystem (n)
8
peak (n)
9
uy nghi, tráng lệ
10
đỉnh, đỉnh núi
11
san hô
12
location (n)
13
ủng hộ, giúp đỡ
14
sự đa dạng sinh học
15
occur (v)
16
support (v)
17
majestic (adj)
18
locate (v)
19
hệ sinh thái
20
định vị, đặt ở